accommodation train

/ə,kɔmə'deiʃntrein/
Học thuật
Thân thiện
accommodation train

The accommodation train stops at every small town along the route.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe lửa địa phương: Một loại tàu hỏa chạy chậm, thường dừng lạitất cả hoặc hầu hết các ga dọc tuyến đường để phục vụ nhu cầu đi lại của cư dân địa phương. khác với các chuyến tàu tốc hành chỉ dừngcác ga chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We took the accommodation train to visit the small towns along the river. (Chúng tôi bắt chuyến xe lửa địa phương để thăm các thị trấn nhỏ dọc con sông.)
    • The accommodation train is slower but much cheaper than the express. (Xe lửa địa phương thì chậm hơn nhưng rẻ hơn nhiều so với tàu tốc hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to travel by accommodation train": đi lại bằng xe lửa địa phương.
    • In the past, many people traveled by accommodation train for their daily commute. (Ngày xưa, nhiều người đi lại bằng xe lửa địa phương để đi làm hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Local train (n): tàu địa phương (cùng nghĩa, thông dụng hơn).

    • The local train stops at every station. (Tàu địa phương dừngmọi ga.)
  • Commuter train (n): tàu cho người đi làm hàng ngày (thườngvùng ngoại ô vào thành phố).

  • Express train (n): tàu tốc hành, tàu nhanh (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Local train: tàu địa phương.
  • Stopping train: tàu chạy chậm (dùng trong tiếng Anh-Anh).
Lưu ý
  • Thuật ngữ "accommodation train" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Mỹ tính chất lịch sử. Trong ngôn ngữ hiện đại, "local train" từ thông dụng hơn để chỉ cùng một khái niệm.
accommodation train

The accommodation train stops at every small town along the route.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa địa phương (ở địa phương)